Skip to main content
A223 từ(13 từ vựng + 10 bài tập)

Trạng từ Tần suất

Chạm vào thẻ để lật, sau đó đánh dấu mức độ bạn biết nó.

0 / 23 reviewed
100% — always

always

/ˈɔːlweɪz/

tap to reveal

always

/ˈɔːlweɪz/

“I always brush my teeth before bed.”

Space or ↑ to reveal