Bảng động từ bất quy tắc tiếng Anh
Bảng đầy đủ với ba dạng và bản dịch. Tìm kiếm, lọc và luyện tập.
Đừng học theo thứ tự bảng chữ cái. Hãy bắt đầu với 50 động từ thông dụng nhất – chúng chiếm phần lớn tiếng Anh hằng ngày. Sau đó học theo nhóm quy luật: put–put–put không đổi, buy–bought–bought chỉ có một dạng quá khứ, còn go–went–gone phải nhớ cả ba. Cuối cùng, ôn tập ngắt quãng: bài kiểm tra động từ bất quy tắc sẽ hỏi lại những từ bạn làm sai cho đến khi bạn nhớ.
| Dạng nguyên | Past Simple | Past Participle | Nghĩa |
|---|---|---|---|
/biː/ | was/were | been | là, ở, có (tồn tại) |
/hæv/ | had | had | có |
/duː/ | did | done | làm |
/seɪ/ | said | said | nói |
/ɡet/ | got | got/gotten | nhận được, lấy, trở nên |
/meɪk/ | made | made | làm, tạo ra, chế tạo |
/ɡəʊ/ | went | gone | đi |
/nəʊ/ | knew | known | biết, quen biết |
/teɪk/ | took | taken | lấy, mang đi, đi (xe) |
/siː/ | saw | seen | nhìn thấy, gặp |
/kʌm/ | came | come | đến, tới |
/θɪŋk/ | thought | thought | nghĩ, cho rằng |
/ɡɪv/ | gave | given | cho, đưa, tặng |
/faɪnd/ | found | found | tìm thấy, thấy |
/tel/ | told | told | kể, bảo, nói |
/bɪˈkʌm/ | became | become | trở thành, trở nên |
/liːv/ | left | left | rời đi, để lại |
/fiːl/ | felt | felt | cảm thấy |
/brɪŋ/ | brought | brought | mang đến, đem lại |
/bɪˈɡɪn/ | began | begun | bắt đầu |
/kiːp/ | kept | kept | giữ, cất, tiếp tục |
/həʊld/ | held | held | cầm, giữ, tổ chức |
/raɪt/ | wrote | written | viết |
/stænd/ | stood | stood | đứng |
/hɪə/ | heard | heard | nghe, nghe thấy |
/let/ | let | let | để, cho phép |
/miːn/ | meant | meant | có nghĩa là, định (làm gì) |
/set/ | set | set | đặt, cài đặt, thiết lập |
/miːt/ | met | met | gặp, gặp gỡ, làm quen |
/rʌn/ | ran | run | chạy, điều hành |
/peɪ/ | paid | paid | trả tiền, thanh toán |
/sɪt/ | sat | sat | ngồi |
/spiːk/ | spoke | spoken | nói (một ngôn ngữ), phát biểu |
/laɪ/ | lay | lain | nằm |
/liːd/ | led | led | dẫn, dẫn dắt, lãnh đạo |
/riːd/ | read | read | đọc |
/ɡrəʊ/ | grew | grown | lớn lên, phát triển, trồng |
/luːz/ | lost | lost | mất, đánh mất, thua |
/fɔːl/ | fell | fallen | rơi, ngã, giảm |
/send/ | sent | sent | gửi |
/bɪld/ | built | built | xây, xây dựng |
/ˌʌndəˈstænd/ | understood | understood | hiểu |
/drɔː/ | drew | drawn | vẽ, kéo |
/breɪk/ | broke | broken | làm vỡ, gãy, phá vỡ |
/spend/ | spent | spent | tiêu (tiền), dành (thời gian) |
/kʌt/ | cut | cut | cắt |
/raɪz/ | rose | risen | tăng, mọc (mặt trời), dâng lên |
/draɪv/ | drove | driven | lái xe, chở |
/baɪ/ | bought | bought | mua |
/weə/ | wore | worn | mặc, đeo |
/tʃuːz/ | chose | chosen | chọn, lựa chọn |
/wɪn/ | won | won | thắng, giành được |
/tiːtʃ/ | taught | taught | dạy |
/θrəʊ/ | threw | thrown | ném, vứt |
/kætʃ/ | caught | caught | bắt, bắt kịp, đón (xe) |
/sel/ | sold | sold | bán |
/flaɪ/ | flew | flown | bay |
/faɪt/ | fought | fought | chiến đấu, đánh nhau, tranh giành |
/drɪŋk/ | drank | drunk | uống |
/iːt/ | ate | eaten | ăn |
/sɪŋ/ | sang | sung | hát |
/swɪm/ | swam | swum | bơi |
/raɪd/ | rode | ridden | đi (xe đạp, xe máy), cưỡi (ngựa) |
/rɪŋ/ | rang | rung | reo, rung chuông, gọi điện |
/sliːp/ | slept | slept | ngủ |
/ʃeɪk/ | shook | shaken | lắc, rung, bắt (tay) |
/friːz/ | froze | frozen | đóng băng, đông lạnh |
/fɪt/ | fitted/fit | fitted/fit | vừa, vừa vặn, lắp đặt |
/hɪt/ | hit | hit | đánh, đâm vào |
/hɜːt/ | hurt | hurt | làm đau, làm bị thương |
/bɜːn/ | burnt/burned | burnt/burned | đốt, cháy, làm cháy |
/lend/ | lent | lent | cho mượn, cho vay |
/leɪ/ | laid | laid | đặt, đẻ (trứng) |
/kɒst/ | cost | cost | có giá, tốn |
/ʃʌt/ | shut | shut | đóng |
/spred/ | spread | spread | lan rộng, rải, phết |
/ʃaɪn/ | shone | shone | chiếu sáng, tỏa sáng |
/stɪk/ | stuck | stuck | dán, dính, mắc kẹt |
/fiːd/ | fed | fed | cho ăn, nuôi |
/haɪd/ | hid | hidden | giấu, trốn |
/bləʊ/ | blew | blown | thổi |
/fəˈɡet/ | forgot | forgotten | quên |
/fəˈɡɪv/ | forgave | forgiven | tha thứ |
/teə/ | tore | torn | xé, làm rách |
/baɪt/ | bit | bitten | cắn, đốt (côn trùng) |
/dɪɡ/ | dug | dug | đào |
/hæŋ/ | hung | hung | treo, phơi |
/ʃuːt/ | shot | shot | bắn, chụp (ảnh), quay (phim) |
/swɪŋ/ | swung | swung | đu, đung đưa |
/weɪk/ | woke | woken | thức dậy, đánh thức |
/wiːp/ | wept | wept | khóc |
/kriːp/ | crept | crept | rón rén, bò, len lỏi |
/diːl/ | dealt | dealt | giải quyết, xử lý, chia (bài) |
/əˈraɪz/ | arose | arisen | nảy sinh, xuất hiện |
/əˈweɪk/ | awoke | awoken | thức dậy, tỉnh giấc |
/beə/ | bore | borne | chịu đựng, mang, ra (quả) |
/biːt/ | beat | beaten | đánh bại, đập (tim), đánh |
/bend/ | bent | bent | uốn cong, cúi xuống |
/bet/ | bet | bet | cá cược, đánh cược |
/baɪnd/ | bound | bound | buộc, gắn kết, đóng (sách) |
/bliːd/ | bled | bled | chảy máu |
/briːd/ | bred | bred | nhân giống, chăn nuôi, sinh sản |
/ˈbrɔːdkɑːst/ | broadcast | broadcast | phát sóng, truyền hình |
/bɜːst/ | burst | burst | nổ, vỡ tung |
/kɑːst/ | cast | cast | quăng, chọn (diễn viên), bỏ (phiếu) |
/klɪŋ/ | clung | clung | bám chặt, níu |
/daɪv/ | dived/dove | dived | lặn, lao xuống (nước) |
/driːm/ | dreamt/dreamed | dreamt/dreamed | mơ, mơ ước |
/fliː/ | fled | fled | chạy trốn, bỏ chạy |
/flɪŋ/ | flung | flung | ném mạnh, quăng |
/fəˈbɪd/ | forbade | forbidden | cấm |
/ɡraɪnd/ | ground | ground | xay, nghiền |
/niːl/ | knelt | knelt | quỳ |
/liːn/ | leant/leaned | leant/leaned | dựa, nghiêng người |
/liːp/ | leapt/leaped | leapt/leaped | nhảy, nhảy vọt |
/laɪt/ | lit/lighted | lit/lighted | thắp, châm lửa, chiếu sáng |
/mɪˈsteɪk/ | mistook | mistaken | nhầm, nhầm lẫn |
/ˌəʊvəˈkʌm/ | overcame | overcome | vượt qua, khắc phục |
/pruːv/ | proved | proven/proved | chứng minh, tỏ ra |
/kwɪt/ | quit/quitted | quit/quitted | bỏ, từ bỏ, nghỉ (việc) |
/rɪd/ | rid | rid | loại bỏ, giải thoát khỏi |
/siːk/ | sought | sought | tìm kiếm, tìm |
/ʃrɪŋk/ | shrank | shrunk | co lại, thu nhỏ, giảm |
/slaɪd/ | slid | slid | trượt |
/slɪt/ | slit | slit | rạch, xẻ |
/spel/ | spelt/spelled | spelt/spelled | đánh vần, viết (đúng chính tả) |
/spɪl/ | spilt/spilled | spilt/spilled | làm đổ, tràn |
/spɪt/ | spat | spat | nhổ, khạc |
/splɪt/ | split | split | chia, tách, chia tay |
/spɔɪl/ | spoilt/spoiled | spoilt/spoiled | làm hỏng, chiều hư, ôi thiu |
/stɪŋk/ | stank | stunk | bốc mùi hôi |
/straɪd/ | strode | stridden | sải bước |
/straɪk/ | struck | struck | đánh, đập, đình công |
/sweə/ | swore | sworn | thề, chửi thề |
/swiːp/ | swept | swept | quét |
/wiːv/ | wove | woven | dệt, đan |
/wɪðˈdrɔː/ | withdrew | withdrawn | rút (tiền), rút lui |
/rɪŋ/ | wrung | wrung | vắt |
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Anh có bao nhiêu động từ bất quy tắc?
Tiếng Anh hiện đại có khoảng 200 động từ bất quy tắc, nhưng phần lớn rất hiếm gặp. Bảng này tập hợp 138 động từ bạn sẽ thực sự gặp trong giao tiếp hằng ngày, sách vở và các kỳ thi — đủ để giao tiếp tự tin ở mọi trình độ.
Ba dạng của động từ bất quy tắc là gì?
Mỗi mục hiển thị dạng nguyên thể (go), quá khứ đơn (went) và quá khứ phân từ (gone). Dạng nguyên thể dùng cho hiện tại và động từ nguyên mẫu, quá khứ đơn cho hành động đã kết thúc, còn quá khứ phân từ cho các thì hoàn thành và câu bị động.
Vì sao một số động từ có hai biến thể như got và gotten?
Tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ đôi khi dùng các dạng khác nhau. Ví dụ, quá khứ phân từ của "get" là "got" trong tiếng Anh-Anh nhưng thường là "gotten" trong tiếng Anh-Mỹ. Bảng hiển thị cả hai — hãy chọn dạng phù hợp với phương ngữ bạn đang học.
Cách nhanh nhất để ghi nhớ động từ bất quy tắc là gì?
Học theo nhóm nhỏ có quy luật giống nhau (sing–sang–sung, ring–rang–rung), nghe phát âm và tự kiểm tra thường xuyên. Bài kiểm tra tích hợp sẽ xáo trộn động từ và ghi nhớ những gì bạn đã thuộc — hiệu quả hơn nhiều so với việc đọc đi đọc lại danh sách.
Có động từ bất quy tắc nào giữ nguyên ở cả ba dạng không?
Có — các động từ như put, cut, cost, hit và shut hoàn toàn không thay đổi: put–put–put. Chúng thuộc loại dễ nhớ nhất, nhưng cẩn thận đừng thêm -ed theo thói quen.
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ khác nhau thế nào?
Quá khứ đơn là thì độc lập diễn tả hành động đã kết thúc (I saw the film yesterday). Quá khứ phân từ không bao giờ đứng một mình — nó đi sau have, has, had hoặc be: I have seen the film, The film was seen by millions.