Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

broadcast

/ˈbrɔːdkæst/

transmit publicly

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

broadcast

Past Simple

broadcast

Past Participle

broadcast

Câu ví dụ

Dạng nguyên · broadcast

They broadcast the news at six every evening.

Past Simple · broadcast

The match was broadcast live last Saturday.

Past Participle · broadcast

The interview has been broadcast around the world.

Quy luật chia động từ

Cả ba dạng giống hệt nhau — không cần nhớ gì ngoài dạng nguyên thể.

Động từ cùng quy luật