Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của broadcast: broadcast – broadcast

phát sóng, truyền hình

broadcast là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “phát sóng, truyền hình”. Quá khứ đơn (V2) của broadcast là broadcast và quá khứ phân từ (V3) là broadcast. Hãy học ba dạng cùng nhau: broadcast – broadcast – broadcast.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

broadcast

/ˈbrɔːdkɑːst/

Past Simple

broadcast

/ˈbrɔːdkɑːst/

Past Participle

broadcast

/ˈbrɔːdkɑːst/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · broadcast

They broadcast the news at six every evening.

Họ phát bản tin thời sự lúc sáu giờ tối hằng ngày.

Past Simple · broadcast

The match was broadcast live last Saturday.

Trận đấu đã được truyền hình trực tiếp vào thứ Bảy tuần trước.

Past Participle · broadcast

The interview has been broadcast around the world.

Cuộc phỏng vấn đã được phát sóng trên toàn thế giới.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I broadcast
he / she / it broadcasts
I broadcastI have broadcast
Hiện tại tiếp diễn:I am broadcasting  ·  he / she / it is broadcasting

Hướng dẫn ngữ pháp

broadcast thuộc nhóm AAA: cả ba dạng giống hệt nhau (broadcast – broadcast – broadcast). Vì động từ không thay đổi, thì của câu được thể hiện qua ngữ cảnh – trợ động từ như have, had hoặc trạng từ thời gian như yesterday.

  • Quá khứ đơn (V2) – broadcast: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – broadcast: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you broadcast…? / I didn’t broadcast.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về broadcast

Quá khứ của broadcast là gì?
Quá khứ đơn (V2) của broadcast là broadcast.
V3 của broadcast là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của broadcast là broadcast.
Ba dạng của động từ broadcast là gì?
broadcast – broadcast – broadcast (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
broadcast nghĩa là gì?
broadcast nghĩa là “phát sóng, truyền hình”.
broadcast là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
broadcast là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là broadcast, không phải broadcasted.
Quá khứ của broadcast: broadcast – broadcast (phát sóng)