Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

set

/set/

place, establish

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

set

Past Simple

set

Past Participle

set

Câu ví dụ

Dạng nguyên · set

I set my alarm for six every weekday.

Past Simple · set

She set the table for dinner guests.

Past Participle · set

A new world record has been set in the marathon.

Quy luật chia động từ

Cả ba dạng giống hệt nhau — không cần nhớ gì ngoài dạng nguyên thể.

Động từ cùng quy luật