Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của set: set – set

đặt, cài đặt, thiết lập

set là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “đặt, cài đặt, thiết lập”. Quá khứ đơn (V2) của set là set và quá khứ phân từ (V3) là set. Hãy học ba dạng cùng nhau: set – set – set.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

set

/set/

Past Simple

set

/set/

Past Participle

set

/set/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · set

I set my alarm for six every weekday.

Ngày thường tôi đặt báo thức lúc sáu giờ.

Past Simple · set

She set the table for dinner guests.

Cô ấy dọn bàn ăn để đón khách đến ăn tối.

Past Participle · set

A new world record has been set in the marathon.

Một kỷ lục thế giới mới đã được thiết lập ở cự ly marathon.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I set
he / she / it sets
I setI have set
Hiện tại tiếp diễn:I am setting  ·  he / she / it is setting

Cụm từ thường gặp

set a goal

đặt mục tiêu

set the table

dọn bàn ăn

set an example

làm gương

Hướng dẫn ngữ pháp

set thuộc nhóm AAA: cả ba dạng giống hệt nhau (set – set – set). Vì động từ không thay đổi, thì của câu được thể hiện qua ngữ cảnh – trợ động từ như have, had hoặc trạng từ thời gian như yesterday.

  • Quá khứ đơn (V2) – set: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – set: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you set…? / I didn’t set.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về set

Quá khứ của set là gì?
Quá khứ đơn (V2) của set là set.
V3 của set là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của set là set.
Ba dạng của động từ set là gì?
set – set – set (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
set nghĩa là gì?
set nghĩa là “đặt, cài đặt, thiết lập”.
set là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
set là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là set, không phải setted.
Quá khứ của set: set – set (đặt)