Quá khứ của hit: hit – hit
đánh, đâm vào
hit là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “đánh, đâm vào”. Quá khứ đơn (V2) của hit là hit và quá khứ phân từ (V3) là hit. Hãy học ba dạng cùng nhau: hit – hit – hit.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/hɪt/
Past Simple
/hɪt/
Past Participle
/hɪt/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · hit
Tennis players hit the ball at incredible speeds.
Các tay vợt đánh bóng với tốc độ khủng khiếp.
Past Simple · hit
The car hit a tree but no one was hurt.
Chiếc ô tô đâm vào cây nhưng không ai bị thương.
Past Participle · hit
The region has been hit by severe storms.
Khu vực này đã hứng chịu những cơn bão dữ dội.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I hit he / she / it hits | I hit | I have hit |
| Hiện tại tiếp diễn:I am hitting · he / she / it is hitting | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
hit thuộc nhóm AAA: cả ba dạng giống hệt nhau (hit – hit – hit). Vì động từ không thay đổi, thì của câu được thể hiện qua ngữ cảnh – trợ động từ như have, had hoặc trạng từ thời gian như yesterday.
- Quá khứ đơn (V2) – hit: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – hit: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you hit…? / I didn’t hit.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về hit
- Quá khứ của hit là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của hit là hit.
- V3 của hit là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của hit là hit.
- Ba dạng của động từ hit là gì?
- hit – hit – hit (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- hit nghĩa là gì?
- hit nghĩa là “đánh, đâm vào”.
- hit là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- hit là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là hit, không phải hitted.