Quá khứ của let: let – let
để, cho phép
let là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “để, cho phép”. Quá khứ đơn (V2) của let là let và quá khứ phân từ (V3) là let. Hãy học ba dạng cùng nhau: let – let – let.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/let/
Past Simple
/let/
Past Participle
/let/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · let
My parents let me stay up late on weekends.
Bố mẹ cho tôi thức khuya vào cuối tuần.
Past Simple · let
She let the cat out before going to bed.
Cô ấy thả con mèo ra ngoài trước khi đi ngủ.
Past Participle · let
He has let his garden grow wild this year.
Năm nay anh ấy để mặc khu vườn mọc um tùm.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I let he / she / it lets | I let | I have let |
| Hiện tại tiếp diễn:I am letting · he / she / it is letting | ||
Cụm từ thường gặp
let go
buông ra, thả ra
let down
làm thất vọng
Hướng dẫn ngữ pháp
let thuộc nhóm AAA: cả ba dạng giống hệt nhau (let – let – let). Vì động từ không thay đổi, thì của câu được thể hiện qua ngữ cảnh – trợ động từ như have, had hoặc trạng từ thời gian như yesterday.
- Quá khứ đơn (V2) – let: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – let: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you let…? / I didn’t let.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về let
- Quá khứ của let là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của let là let.
- V3 của let là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của let là let.
- Ba dạng của động từ let là gì?
- let – let – let (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- let nghĩa là gì?
- let nghĩa là “để, cho phép”.
- let là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- let là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là let, không phải letted.