Quá khứ của hear: heard – heard
nghe, nghe thấy
hear là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “nghe, nghe thấy”. Quá khứ đơn (V2) của hear là heard và quá khứ phân từ (V3) là heard. Hãy học ba dạng cùng nhau: hear – heard – heard.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/hɪə/
Past Simple
/hɜːd/
Past Participle
/hɜːd/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · hear
I hear birds singing outside my window every morning.
Sáng nào tôi cũng nghe thấy tiếng chim hót ngoài cửa sổ.
Past Simple · heard
We heard a strange noise coming from the basement.
Chúng tôi nghe thấy một tiếng động lạ phát ra từ tầng hầm.
Past Participle · heard
Have you heard the news about the new school?
Bạn đã nghe tin về ngôi trường mới chưa?
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I hear he / she / it hears | I heard | I have heard |
| Hiện tại tiếp diễn:I am hearing · he / she / it is hearing | ||
Cụm từ thường gặp
hear from
nhận được tin từ ai
hear about
nghe nói về
Hướng dẫn ngữ pháp
hear thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (heard). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – heard: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – heard: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you hear…? / I didn’t hear.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về hear
- Quá khứ của hear là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của hear là heard.
- V3 của hear là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của hear là heard.
- Ba dạng của động từ hear là gì?
- hear – heard – heard (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- hear nghĩa là gì?
- hear nghĩa là “nghe, nghe thấy”.
- hear là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- hear là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là heard, không phải heared.