Quá khứ của have: had – had
có
have là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “có”. Quá khứ đơn (V2) của have là had và quá khứ phân từ (V3) là had. Hãy học ba dạng cùng nhau: have – had – had.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/hæv/
Past Simple
/hæd/
Past Participle
/hæd/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · have
They have breakfast together every Sunday morning.
Sáng Chủ nhật nào họ cũng ăn sáng cùng nhau.
Past Simple · had
We had a wonderful time at the beach yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã chơi rất vui ở bãi biển.
Past Participle · had
She has had the same car since 2015.
Cô ấy vẫn đi chiếc xe đó từ năm 2015 đến nay.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I have he / she / it has | I had | I have had |
| Hiện tại tiếp diễn:I am having · he / she / it is having | ||
Cụm từ thường gặp
have a break
nghỉ giải lao
have fun
vui chơi, tận hưởng
have a look
xem qua, nhìn qua
Hướng dẫn ngữ pháp
have thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (had). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – had: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – had: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you have…? / I didn’t have.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về have
- Quá khứ của have là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của have là had.
- V3 của have là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của have là had.
- Ba dạng của động từ have là gì?
- have – had – had (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- have nghĩa là gì?
- have nghĩa là “có”.
- have là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- have là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là had, không phải haved.