Quá khứ của tell: told – told
kể, bảo, nói
tell là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “kể, bảo, nói”. Quá khứ đơn (V2) của tell là told và quá khứ phân từ (V3) là told. Hãy học ba dạng cùng nhau: tell – told – told.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/tel/
Past Simple
/təʊld/
Past Participle
/təʊld/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · tell
Parents tell their children bedtime stories.
Bố mẹ kể chuyện cho con nghe trước khi đi ngủ.
Past Simple · told
He told us a fascinating story about his travels.
Anh ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện thú vị về những chuyến đi của mình.
Past Participle · told
I have told you this a hundred times.
Tôi đã nói với bạn chuyện này cả trăm lần rồi.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I tell he / she / it tells | I told | I have told |
| Hiện tại tiếp diễn:I am telling · he / she / it is telling | ||
Cụm từ thường gặp
tell the truth
nói thật
tell apart
phân biệt
tell a story
kể chuyện
Hướng dẫn ngữ pháp
tell thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (told). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – told: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – told: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you tell…? / I didn’t tell.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về tell
- Quá khứ của tell là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của tell là told.
- V3 của tell là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của tell là told.
- Ba dạng của động từ tell là gì?
- tell – told – told (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- tell nghĩa là gì?
- tell nghĩa là “kể, bảo, nói”.
- tell là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- tell là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là told, không phải telled.