Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của find: found – found

tìm thấy, thấy

find là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “tìm thấy, thấy”. Quá khứ đơn (V2) của find là found và quá khứ phân từ (V3) là found. Hãy học ba dạng cùng nhau: find – found – found.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

find

/faɪnd/

Past Simple

found

/faʊnd/

Past Participle

found

/faʊnd/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · find

I always find it hard to wake up on Mondays.

Sáng thứ Hai nào tôi cũng thấy khó dậy.

Past Simple · found

She found her keys under the sofa.

Cô ấy tìm thấy chùm chìa khóa dưới gầm ghế sofa.

Past Participle · found

The missing dog has been found safe and well.

Chú chó bị lạc đã được tìm thấy bình an vô sự.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I find
he / she / it finds
I foundI have found
Hiện tại tiếp diễn:I am finding  ·  he / she / it is finding

Cụm từ thường gặp

find out

tìm ra, phát hiện ra

find a way

tìm cách

Hướng dẫn ngữ pháp

find thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (found). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.

  • Quá khứ đơn (V2) – found: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – found: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you find…? / I didn’t find.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về find

Quá khứ của find là gì?
Quá khứ đơn (V2) của find là found.
V3 của find là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của find là found.
Ba dạng của động từ find là gì?
find – found – found (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
find nghĩa là gì?
find nghĩa là “tìm thấy, thấy”.
find là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
find là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là found, không phải finded.
Quá khứ của find: found – found (tìm thấy)