Quá khứ của give: gave – given
cho, đưa, tặng
give là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “cho, đưa, tặng”. Quá khứ đơn (V2) của give là gave và quá khứ phân từ (V3) là given. Hãy học ba dạng cùng nhau: give – gave – given.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/ɡɪv/
Past Simple
/ɡeɪv/
Past Participle
/ˈɡɪvn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · give
They give money to charity every Christmas.
Mỗi dịp Giáng sinh, họ đều quyên góp tiền cho từ thiện.
Past Simple · gave
She gave me a book for my birthday.
Cô ấy tặng tôi một cuốn sách nhân dịp sinh nhật.
Past Participle · given
He has given up smoking at last.
Cuối cùng anh ấy cũng đã bỏ được thuốc lá.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I give he / she / it gives | I gave | I have given |
| Hiện tại tiếp diễn:I am giving · he / she / it is giving | ||
Cụm từ thường gặp
give up
từ bỏ, bỏ cuộc
give a hand
giúp một tay
give advice
đưa ra lời khuyên
Hướng dẫn ngữ pháp
give thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (give – gave – given), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – gave: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – given: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you give…? / I didn’t give.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về give
- Quá khứ của give là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của give là gave.
- V3 của give là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của give là given.
- Ba dạng của động từ give là gì?
- give – gave – given (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- give nghĩa là gì?
- give nghĩa là “cho, đưa, tặng”.
- give là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- give là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là gave, không phải gived.