Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

see

/siː/

perceive with eyes

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

see

Past Simple

saw

Past Participle

seen

Câu ví dụ

Dạng nguyên · see

I see my dentist twice a year.

Past Simple · saw

We saw a beautiful sunset at the beach.

Past Participle · seen

Have you seen this film before?

Quy luật chia động từ

Cả ba dạng đều khác nhau — nhóm này cần luyện tập nhiều nhất.

Động từ cùng quy luật