Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của see: saw – seen

nhìn thấy, gặp

see là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “nhìn thấy, gặp”. Quá khứ đơn (V2) của see là saw và quá khứ phân từ (V3) là seen. Hãy học ba dạng cùng nhau: see – saw – seen.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

see

/siː/

Past Simple

saw

/sɔː/

Past Participle

seen

/siːn/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · see

I see my dentist twice a year.

Tôi đi khám nha sĩ hai lần một năm.

Past Simple · saw

We saw a beautiful sunset at the beach.

Chúng tôi đã ngắm một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên bãi biển.

Past Participle · seen

Have you seen this film before?

Bạn đã xem bộ phim này bao giờ chưa?

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I see
he / she / it sees
I sawI have seen
Hiện tại tiếp diễn:I am seeing  ·  he / she / it is seeing

Cụm từ thường gặp

see the point

hiểu được vấn đề

see you later

hẹn gặp lại

Hướng dẫn ngữ pháp

see thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (see – saw – seen), nên cần học riêng từng dạng.

  • Quá khứ đơn (V2) – saw: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – seen: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you see…? / I didn’t see.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về see

Quá khứ của see là gì?
Quá khứ đơn (V2) của see là saw.
V3 của see là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của see là seen.
Ba dạng của động từ see là gì?
see – saw – seen (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
see nghĩa là gì?
see nghĩa là “nhìn thấy, gặp”.
see là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
see là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là saw, không phải seed.
Quá khứ của see: saw – seen (nhìn thấy)