Quá khứ của do: did – done
làm
do là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “làm”. Quá khứ đơn (V2) của do là did và quá khứ phân từ (V3) là done. Hãy học ba dạng cùng nhau: do – did – done.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/duː/
Past Simple
/dɪd/
Past Participle
/dʌn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · do
I always do my homework before dinner.
Tôi luôn làm bài tập về nhà trước bữa tối.
Past Simple · did
He did everything he could to help us.
Anh ấy đã làm mọi thứ có thể để giúp chúng tôi.
Past Participle · done
Have you done the dishes yet?
Bạn đã rửa bát đĩa chưa?
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I do he / she / it does | I did | I have done |
| Hiện tại tiếp diễn:I am doing · he / she / it is doing | ||
Cụm từ thường gặp
do your best
cố gắng hết sức
do the dishes
rửa bát đĩa
do homework
làm bài tập về nhà
Hướng dẫn ngữ pháp
do thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (do – did – done), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – did: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – done: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you do…? / I didn’t do.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về do
- Quá khứ của do là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của do là did.
- V3 của do là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của do là done.
- Ba dạng của động từ do là gì?
- do – did – done (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- do nghĩa là gì?
- do nghĩa là “làm”.
- do là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- do là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là did, không phải doed.