Quá khứ của say: said – said
nói
say là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “nói”. Quá khứ đơn (V2) của say là said và quá khứ phân từ (V3) là said. Hãy học ba dạng cùng nhau: say – said – said.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/seɪ/
Past Simple
/sed/
Past Participle
/sed/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · say
People say this restaurant serves the best pasta in town.
Người ta nói nhà hàng này có món mì Ý ngon nhất thành phố.
Past Simple · said
She said goodbye and walked out the door.
Cô ấy chào tạm biệt rồi bước ra khỏi cửa.
Past Participle · said
Everything that needed to be said has been said.
Những gì cần nói đều đã được nói hết rồi.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I say he / she / it says | I said | I have said |
| Hiện tại tiếp diễn:I am saying · he / she / it is saying | ||
Cụm từ thường gặp
say hello
chào hỏi
say sorry
xin lỗi
say a few words
phát biểu vài lời
Hướng dẫn ngữ pháp
say thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (said). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – said: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – said: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you say…? / I didn’t say.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về say
- Quá khứ của say là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của say là said.
- V3 của say là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của say là said.
- Ba dạng của động từ say là gì?
- say – said – said (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- say nghĩa là gì?
- say nghĩa là “nói”.
- say là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- say là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là said, không phải sayed.