Quá khứ của make: made – made
làm, tạo ra, chế tạo
make là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “làm, tạo ra, chế tạo”. Quá khứ đơn (V2) của make là made và quá khứ phân từ (V3) là made. Hãy học ba dạng cùng nhau: make – made – made.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/meɪk/
Past Simple
/meɪd/
Past Participle
/meɪd/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · make
My grandmother makes amazing apple pie.
Bà tôi làm bánh táo ngon tuyệt.
Past Simple · made
They made a serious mistake in the report.
Họ đã mắc một lỗi nghiêm trọng trong bản báo cáo.
Past Participle · made
This film was made in just three weeks.
Bộ phim này được làm chỉ trong ba tuần.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I make he / she / it makes | I made | I have made |
| Hiện tại tiếp diễn:I am making · he / she / it is making | ||
Cụm từ thường gặp
make a decision
đưa ra quyết định
make sense
có lý, dễ hiểu
make a mistake
mắc lỗi, phạm sai lầm
Hướng dẫn ngữ pháp
make thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (made). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – made: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – made: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you make…? / I didn’t make.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về make
- Quá khứ của make là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của make là made.
- V3 của make là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của make là made.
- Ba dạng của động từ make là gì?
- make – made – made (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- make nghĩa là gì?
- make nghĩa là “làm, tạo ra, chế tạo”.
- make là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- make là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là made, không phải maked.