Quá khứ của get: got – got/gotten
nhận được, lấy, trở nên
get là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “nhận được, lấy, trở nên”. Quá khứ đơn (V2) của get là got và quá khứ phân từ (V3) là got/gotten. Hãy học ba dạng cùng nhau: get – got – got/gotten.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/ɡet/
Past Simple
/ɡɒt/
Past Participle
/ɡɒt/, /ˈɡɒtn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · get
I usually get home around six in the evening.
Tôi thường về đến nhà vào khoảng sáu giờ tối.
Past Simple · got
He got a new bicycle for his birthday.
Anh ấy được tặng một chiếc xe đạp mới nhân dịp sinh nhật.
Past Participle · got/gotten
She has got much better at chess this year.
Năm nay cô ấy chơi cờ vua giỏi hơn nhiều rồi.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I get he / she / it gets | I got | I have got |
| Hiện tại tiếp diễn:I am getting · he / she / it is getting | ||
Cụm từ thường gặp
get ready
chuẩn bị sẵn sàng
get along
hòa hợp, hợp nhau
get rid of
loại bỏ, vứt bỏ
Hướng dẫn ngữ pháp
- Quá khứ đơn (V2) – got: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – got/gotten: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you get…? / I didn’t get.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về get
- Quá khứ của get là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của get là got.
- V3 của get là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của get là got/gotten.
- Ba dạng của động từ get là gì?
- get – got – got/gotten (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- get nghĩa là gì?
- get nghĩa là “nhận được, lấy, trở nên”.
- get là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- get là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là got, không phải getted.