Quá khứ của think: thought – thought
nghĩ, cho rằng
think là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “nghĩ, cho rằng”. Quá khứ đơn (V2) của think là thought và quá khứ phân từ (V3) là thought. Hãy học ba dạng cùng nhau: think – thought – thought.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/θɪŋk/
Past Simple
/θɔːt/
Past Participle
/θɔːt/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · think
I think this is a brilliant idea.
Tôi nghĩ đây là một ý tưởng tuyệt vời.
Past Simple · thought
He thought about the offer for a long time.
Anh ấy đã suy nghĩ rất lâu về lời đề nghị đó.
Past Participle · thought
I had never thought of it that way before.
Trước đây tôi chưa bao giờ nghĩ theo hướng đó.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I think he / she / it thinks | I thought | I have thought |
| Hiện tại tiếp diễn:I am thinking · he / she / it is thinking | ||
Cụm từ thường gặp
think twice
suy nghĩ kỹ, cân nhắc lại
think over
suy xét kỹ
think out loud
nghĩ thành lời
Hướng dẫn ngữ pháp
think thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (thought). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – thought: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – thought: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you think…? / I didn’t think.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về think
- Quá khứ của think là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của think là thought.
- V3 của think là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của think là thought.
- Ba dạng của động từ think là gì?
- think – thought – thought (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- think nghĩa là gì?
- think nghĩa là “nghĩ, cho rằng”.
- think là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- think là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là thought, không phải thinked.