Quá khứ của come: came – come
đến, tới
come là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “đến, tới”. Quá khứ đơn (V2) của come là came và quá khứ phân từ (V3) là come. Hãy học ba dạng cùng nhau: come – came – come.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/kʌm/
Past Simple
/keɪm/
Past Participle
/kʌm/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · come
My friends come to visit me every weekend.
Cuối tuần nào bạn bè cũng đến thăm tôi.
Past Simple · came
She came to the party despite being ill.
Cô ấy vẫn đến dự bữa tiệc dù đang ốm.
Past Participle · come
Winter has come early this year.
Năm nay mùa đông đến sớm.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I come he / she / it comes | I came | I have come |
| Hiện tại tiếp diễn:I am coming · he / she / it is coming | ||
Cụm từ thường gặp
come true
trở thành sự thật
come back
quay lại, trở về
come up with
nghĩ ra (ý tưởng, kế hoạch)
Hướng dẫn ngữ pháp
come thuộc nhóm ABA ít gặp: quá khứ phân từ giống dạng nguyên thể (come), chỉ quá khứ đơn (came) là khác.
- Quá khứ đơn (V2) – came: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – come: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you come…? / I didn’t come.
Động từ cùng quy luật
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về come
- Quá khứ của come là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của come là came.
- V3 của come là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của come là come.
- Ba dạng của động từ come là gì?
- come – came – come (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- come nghĩa là gì?
- come nghĩa là “đến, tới”.
- come là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- come là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là came, không phải comed.