Quá khứ của run: ran – run
chạy, điều hành
run là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “chạy, điều hành”. Quá khứ đơn (V2) của run là ran và quá khứ phân từ (V3) là run. Hãy học ba dạng cùng nhau: run – ran – run.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/rʌn/
Past Simple
/ræn/
Past Participle
/rʌn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · run
I run five kilometres every morning before work.
Sáng nào tôi cũng chạy năm cây số trước khi đi làm.
Past Simple · ran
He ran to catch the last train home.
Anh ấy chạy để kịp chuyến tàu cuối cùng về nhà.
Past Participle · run
She has run three marathons this year.
Năm nay cô ấy đã chạy ba cuộc marathon.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I run he / she / it runs | I ran | I have run |
| Hiện tại tiếp diễn:I am running · he / she / it is running | ||
Cụm từ thường gặp
run a business
điều hành công việc kinh doanh
run out of
hết, cạn kiệt
run late
bị trễ, chậm tiến độ
Hướng dẫn ngữ pháp
run thuộc nhóm ABA ít gặp: quá khứ phân từ giống dạng nguyên thể (run), chỉ quá khứ đơn (ran) là khác.
- Quá khứ đơn (V2) – ran: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – run: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you run…? / I didn’t run.
Động từ cùng quy luật
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về run
- Quá khứ của run là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của run là ran.
- V3 của run là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của run là run.
- Ba dạng của động từ run là gì?
- run – ran – run (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- run nghĩa là gì?
- run nghĩa là “chạy, điều hành”.
- run là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- run là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là ran, không phải runned.