Quá khứ của meet: met – met
gặp, gặp gỡ, làm quen
meet là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “gặp, gặp gỡ, làm quen”. Quá khứ đơn (V2) của meet là met và quá khứ phân từ (V3) là met. Hãy học ba dạng cùng nhau: meet – met – met.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/miːt/
Past Simple
/met/
Past Participle
/met/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · meet
We meet for coffee every Friday afternoon.
Chiều thứ Sáu nào chúng tôi cũng gặp nhau uống cà phê.
Past Simple · met
I met my best friend in primary school.
Tôi quen người bạn thân nhất của mình từ hồi tiểu học.
Past Participle · met
Have you met the new neighbours yet?
Bạn đã gặp hàng xóm mới chưa?
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I meet he / she / it meets | I met | I have met |
| Hiện tại tiếp diễn:I am meeting · he / she / it is meeting | ||
Cụm từ thường gặp
meet a deadline
kịp thời hạn
meet halfway
nhượng bộ lẫn nhau, thỏa hiệp
Hướng dẫn ngữ pháp
meet thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (met). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – met: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – met: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you meet…? / I didn’t meet.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về meet
- Quá khứ của meet là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của meet là met.
- V3 của meet là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của meet là met.
- Ba dạng của động từ meet là gì?
- meet – met – met (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- meet nghĩa là gì?
- meet nghĩa là “gặp, gặp gỡ, làm quen”.
- meet là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- meet là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là met, không phải meeted.