Quá khứ của pay: paid – paid
trả tiền, thanh toán
pay là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “trả tiền, thanh toán”. Quá khứ đơn (V2) của pay là paid và quá khứ phân từ (V3) là paid. Hãy học ba dạng cùng nhau: pay – paid – paid.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/peɪ/
Past Simple
/peɪd/
Past Participle
/peɪd/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · pay
I pay my bills online at the start of each month.
Đầu mỗi tháng tôi thanh toán các hóa đơn qua mạng.
Past Simple · paid
She paid for everyone's lunch yesterday.
Hôm qua cô ấy đã trả tiền bữa trưa cho tất cả mọi người.
Past Participle · paid
The invoice has already been paid.
Hóa đơn đã được thanh toán rồi.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I pay he / she / it pays | I paid | I have paid |
| Hiện tại tiếp diễn:I am paying · he / she / it is paying | ||
Cụm từ thường gặp
pay attention
chú ý
pay a visit
ghé thăm
pay the bill
thanh toán hóa đơn
Hướng dẫn ngữ pháp
pay thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (paid). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – paid: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – paid: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you pay…? / I didn’t pay.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về pay
- Quá khứ của pay là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của pay là paid.
- V3 của pay là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của pay là paid.
- Ba dạng của động từ pay là gì?
- pay – paid – paid (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- pay nghĩa là gì?
- pay nghĩa là “trả tiền, thanh toán”.
- pay là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- pay là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là paid, không phải payed.