Quá khứ của sit: sat – sat
ngồi
sit là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “ngồi”. Quá khứ đơn (V2) của sit là sat và quá khứ phân từ (V3) là sat. Hãy học ba dạng cùng nhau: sit – sat – sat.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/sɪt/
Past Simple
/sæt/
Past Participle
/sæt/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · sit
We always sit at the same table in the café.
Ở quán cà phê, chúng tôi luôn ngồi cùng một bàn.
Past Simple · sat
He sat next to me on the train.
Anh ấy ngồi cạnh tôi trên tàu.
Past Participle · sat
She has sat in that chair all afternoon.
Cô ấy đã ngồi trên chiếc ghế đó suốt cả buổi chiều.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I sit he / she / it sits | I sat | I have sat |
| Hiện tại tiếp diễn:I am sitting · he / she / it is sitting | ||
Cụm từ thường gặp
sit down
ngồi xuống
sit still
ngồi yên
Hướng dẫn ngữ pháp
sit thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (sat). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – sat: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – sat: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you sit…? / I didn’t sit.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về sit
- Quá khứ của sit là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của sit là sat.
- V3 của sit là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của sit là sat.
- Ba dạng của động từ sit là gì?
- sit – sat – sat (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- sit nghĩa là gì?
- sit nghĩa là “ngồi”.
- sit là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- sit là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là sat, không phải sitted.