Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của speak: spoke – spoken

nói (một ngôn ngữ), phát biểu

speak là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “nói (một ngôn ngữ), phát biểu”. Quá khứ đơn (V2) của speak là spoke và quá khứ phân từ (V3) là spoken. Hãy học ba dạng cùng nhau: speak – spoke – spoken.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

speak

/spiːk/

Past Simple

spoke

/spəʊk/

Past Participle

spoken

/ˈspəʊkən/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · speak

She speaks three languages fluently.

Cô ấy nói thành thạo ba thứ tiếng.

Past Simple · spoke

He spoke to the manager about the problem.

Anh ấy đã nói chuyện với quản lý về vấn đề đó.

Past Participle · spoken

English is spoken in many countries around the world.

Tiếng Anh được sử dụng ở nhiều quốc gia trên thế giới.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I speak
he / she / it speaks
I spokeI have spoken
Hiện tại tiếp diễn:I am speaking  ·  he / she / it is speaking

Cụm từ thường gặp

speak your mind

nói thẳng suy nghĩ của mình

speak up

nói to hơn, lên tiếng

Hướng dẫn ngữ pháp

speak thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (speak – spoke – spoken), nên cần học riêng từng dạng.

  • Quá khứ đơn (V2) – spoke: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – spoken: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you speak…? / I didn’t speak.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về speak

Quá khứ của speak là gì?
Quá khứ đơn (V2) của speak là spoke.
V3 của speak là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của speak là spoken.
Ba dạng của động từ speak là gì?
speak – spoke – spoken (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
speak nghĩa là gì?
speak nghĩa là “nói (một ngôn ngữ), phát biểu”.
speak là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
speak là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là spoke, không phải speaked.
Quá khứ của speak: spoke – spoken (nói (một ngôn ngữ))