← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc
Quá khứ của lie: lay – lain
nằm
lie là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “nằm”. Quá khứ đơn (V2) của lie là lay và quá khứ phân từ (V3) là lain. Hãy học ba dạng cùng nhau: lie – lay – lain.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
lie
/laɪ/
Past Simple
lay
/leɪ/
Past Participle
lain
/leɪn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · lie
On Sundays I like to lie in bed until noon.
Chủ nhật tôi thích nằm ườn trên giường đến trưa.
Past Simple · lay
The cat lay in the sun all afternoon.
Con mèo nằm phơi nắng suốt buổi chiều.
Past Participle · lain
The old letters had lain untouched for decades.
Những lá thư cũ đã nằm im đó hàng chục năm không ai đụng đến.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I lie he / she / it lies | I lay | I have lain |
| Hiện tại tiếp diễn:I am lying · he / she / it is lying | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
lie thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (lie – lay – lain), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – lay: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – lain: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you lie…? / I didn’t lie.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về lie
- Quá khứ của lie là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của lie là lay.
- V3 của lie là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của lie là lain.
- Ba dạng của động từ lie là gì?
- lie – lay – lain (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- lie nghĩa là gì?
- lie nghĩa là “nằm”.
- lie là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- lie là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là lay, không phải lied.