Quá khứ của lead: led – led
dẫn, dẫn dắt, lãnh đạo
lead là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “dẫn, dẫn dắt, lãnh đạo”. Quá khứ đơn (V2) của lead là led và quá khứ phân từ (V3) là led. Hãy học ba dạng cùng nhau: lead – led – led.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/liːd/
Past Simple
/led/
Past Participle
/led/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · lead
This path leads directly to the village.
Con đường này dẫn thẳng vào làng.
Past Simple · led
She led the team to victory last season.
Mùa giải trước, cô ấy đã dẫn dắt đội đến chiến thắng.
Past Participle · led
His research has led to several important discoveries.
Công trình nghiên cứu của ông ấy đã dẫn đến nhiều phát hiện quan trọng.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I lead he / she / it leads | I led | I have led |
| Hiện tại tiếp diễn:I am leading · he / she / it is leading | ||
Cụm từ thường gặp
lead the way
dẫn đường
lead to
dẫn đến
Hướng dẫn ngữ pháp
lead thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (led). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – led: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – led: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you lead…? / I didn’t lead.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về lead
- Quá khứ của lead là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của lead là led.
- V3 của lead là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của lead là led.
- Ba dạng của động từ lead là gì?
- lead – led – led (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- lead nghĩa là gì?
- lead nghĩa là “dẫn, dẫn dắt, lãnh đạo”.
- lead là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- lead là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là led, không phải leaded.