Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của read: read – read

đọc

read là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “đọc”. Quá khứ đơn (V2) của read là read và quá khứ phân từ (V3) là read. Hãy học ba dạng cùng nhau: read – read – read.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

read

/riːd/

Past Simple

read

/red/

Past Participle

read

/red/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · read

I read at least one book every month.

Mỗi tháng tôi đọc ít nhất một cuốn sách.

Past Simple · read

She read the entire novel in one weekend.

Cô ấy đọc hết cả cuốn tiểu thuyết chỉ trong một dịp cuối tuần.

Past Participle · read

This article has been read by millions of people.

Bài báo này đã được hàng triệu người đọc.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I read
he / she / it reads
I readI have read
Hiện tại tiếp diễn:I am reading  ·  he / she / it is reading

Cụm từ thường gặp

read aloud

đọc to

read between the lines

hiểu ẩn ý, đọc được ý ngầm

Hướng dẫn ngữ pháp

read thuộc nhóm AAA: cả ba dạng giống hệt nhau (read – read – read). Vì động từ không thay đổi, thì của câu được thể hiện qua ngữ cảnh – trợ động từ như have, had hoặc trạng từ thời gian như yesterday.

  • Quá khứ đơn (V2) – read: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – read: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you read…? / I didn’t read.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về read

Quá khứ của read là gì?
Quá khứ đơn (V2) của read là read.
V3 của read là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của read là read.
Ba dạng của động từ read là gì?
read – read – read (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
read nghĩa là gì?
read nghĩa là “đọc”.
read là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
read là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là read, không phải readed.
Quá khứ của read: read – read (đọc)