Quá khứ của grow: grew – grown
lớn lên, phát triển, trồng
grow là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “lớn lên, phát triển, trồng”. Quá khứ đơn (V2) của grow là grew và quá khứ phân từ (V3) là grown. Hãy học ba dạng cùng nhau: grow – grew – grown.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/ɡrəʊ/
Past Simple
/ɡruː/
Past Participle
/ɡrəʊn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · grow
Tomatoes grow well in warm climates.
Cà chua phát triển tốt ở vùng khí hậu ấm áp.
Past Simple · grew
He grew a beard during the winter holidays.
Anh ấy để râu trong kỳ nghỉ đông.
Past Participle · grown
The company has grown rapidly over the past decade.
Công ty đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I grow he / she / it grows | I grew | I have grown |
| Hiện tại tiếp diễn:I am growing · he / she / it is growing | ||
Cụm từ thường gặp
grow up
lớn lên, trưởng thành
grow apart
dần xa cách
Hướng dẫn ngữ pháp
grow thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (grow – grew – grown), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – grew: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – grown: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you grow…? / I didn’t grow.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về grow
- Quá khứ của grow là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của grow là grew.
- V3 của grow là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của grow là grown.
- Ba dạng của động từ grow là gì?
- grow – grew – grown (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- grow nghĩa là gì?
- grow nghĩa là “lớn lên, phát triển, trồng”.
- grow là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- grow là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là grew, không phải growed.