Quá khứ của know: knew – known
biết, quen biết
know là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “biết, quen biết”. Quá khứ đơn (V2) của know là knew và quá khứ phân từ (V3) là known. Hãy học ba dạng cùng nhau: know – knew – known.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/nəʊ/
Past Simple
/njuː/
Past Participle
/nəʊn/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · know
I know the answer to that question.
Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi đó.
Past Simple · knew
She knew immediately that something was wrong.
Cô ấy biết ngay là có chuyện không ổn.
Past Participle · known
I have known him since we were children.
Tôi quen anh ấy từ hồi chúng tôi còn nhỏ.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I know he / she / it knows | I knew | I have known |
| Hiện tại tiếp diễn:I am knowing · he / she / it is knowing | ||
Cụm từ thường gặp
know by heart
thuộc lòng
know better
đủ khôn ngoan để không làm vậy
Hướng dẫn ngữ pháp
know thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (know – knew – known), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – knew: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – known: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you know…? / I didn’t know.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về know
- Quá khứ của know là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của know là knew.
- V3 của know là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của know là known.
- Ba dạng của động từ know là gì?
- know – knew – known (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- know nghĩa là gì?
- know nghĩa là “biết, quen biết”.
- know là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- know là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là knew, không phải knowed.