Quá khứ của take: took – taken
lấy, mang đi, đi (xe)
take là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “lấy, mang đi, đi (xe)”. Quá khứ đơn (V2) của take là took và quá khứ phân từ (V3) là taken. Hãy học ba dạng cùng nhau: take – took – taken.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/teɪk/
Past Simple
/tʊk/
Past Participle
/ˈteɪkən/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · take
I take the bus to work every morning.
Sáng nào tôi cũng đi xe buýt đi làm.
Past Simple · took
He took his umbrella because it looked like rain.
Anh ấy mang theo ô vì trời có vẻ sắp mưa.
Past Participle · taken
All the good seats have already been taken.
Tất cả chỗ ngồi đẹp đều đã có người ngồi rồi.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I take he / she / it takes | I took | I have taken |
| Hiện tại tiếp diễn:I am taking · he / she / it is taking | ||
Cụm từ thường gặp
take a break
nghỉ giải lao
take place
diễn ra, xảy ra
take care
cẩn thận, chăm sóc
Hướng dẫn ngữ pháp
take thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (take – took – taken), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – took: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – taken: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you take…? / I didn’t take.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về take
- Quá khứ của take là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của take là took.
- V3 của take là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của take là taken.
- Ba dạng của động từ take là gì?
- take – took – taken (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- take nghĩa là gì?
- take nghĩa là “lấy, mang đi, đi (xe)”.
- take là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- take là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là took, không phải taked.