Quá khứ của hurt: hurt – hurt
làm đau, làm bị thương
hurt là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “làm đau, làm bị thương”. Quá khứ đơn (V2) của hurt là hurt và quá khứ phân từ (V3) là hurt. Hãy học ba dạng cùng nhau: hurt – hurt – hurt.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/hɜːt/
Past Simple
/hɜːt/
Past Participle
/hɜːt/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · hurt
Tight shoes hurt your feet.
Giày chật làm đau chân.
Past Simple · hurt
She hurt her back lifting the heavy box.
Cô ấy bị đau lưng khi nhấc chiếc hộp nặng.
Past Participle · hurt
No animals were hurt during the filming.
Không có con vật nào bị thương trong quá trình quay phim.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I hurt he / she / it hurts | I hurt | I have hurt |
| Hiện tại tiếp diễn:I am hurting · he / she / it is hurting | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
hurt thuộc nhóm AAA: cả ba dạng giống hệt nhau (hurt – hurt – hurt). Vì động từ không thay đổi, thì của câu được thể hiện qua ngữ cảnh – trợ động từ như have, had hoặc trạng từ thời gian như yesterday.
- Quá khứ đơn (V2) – hurt: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – hurt: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you hurt…? / I didn’t hurt.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về hurt
- Quá khứ của hurt là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của hurt là hurt.
- V3 của hurt là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của hurt là hurt.
- Ba dạng của động từ hurt là gì?
- hurt – hurt – hurt (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- hurt nghĩa là gì?
- hurt nghĩa là “làm đau, làm bị thương”.
- hurt là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- hurt là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là hurt, không phải hurted.