Skip to main content
Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

hurt

/hɜːrt/

cause pain

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

hurt

Past Simple

hurt

Past Participle

hurt

Câu ví dụ

Dạng nguyên · hurt

Tight shoes hurt your feet.

Past Simple · hurt

She hurt her back lifting the heavy box.

Past Participle · hurt

No animals were hurt during the filming.

Quy luật chia động từ

Cả ba dạng giống hệt nhau — không cần nhớ gì ngoài dạng nguyên thể.

Động từ cùng quy luật