Quá khứ của burn: burnt/burned – burnt/burned
đốt, cháy, làm cháy
burn là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “đốt, cháy, làm cháy”. Quá khứ đơn (V2) của burn là burnt/burned và quá khứ phân từ (V3) là burnt/burned. Hãy học ba dạng cùng nhau: burn – burnt/burned – burnt/burned.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/bɜːn/
Past Simple
/bɜːnt/, /bɜːnd/
Past Participle
/bɜːnt/, /bɜːnd/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · burn
Dry leaves burn very quickly.
Lá khô cháy rất nhanh.
Past Simple · burnt/burned
I burnt the toast again this morning.
Sáng nay tôi lại làm cháy bánh mì nướng rồi.
Past Participle · burnt/burned
The letter had been burnt before anyone could read it.
Lá thư đã bị đốt trước khi có ai kịp đọc.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I burn he / she / it burns | I burnt | I have burnt |
| Hiện tại tiếp diễn:I am burning · he / she / it is burning | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
burn thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (burnt/burned). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – burnt/burned: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – burnt/burned: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you burn…? / I didn’t burn.
Câu hỏi thường gặp về burn
- Quá khứ của burn là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của burn là burnt/burned.
- V3 của burn là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của burn là burnt/burned.
- Ba dạng của động từ burn là gì?
- burn – burnt/burned – burnt/burned (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- burn nghĩa là gì?
- burn nghĩa là “đốt, cháy, làm cháy”.