Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của lend: lent – lent

cho mượn, cho vay

lend là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “cho mượn, cho vay”. Quá khứ đơn (V2) của lend là lent và quá khứ phân từ (V3) là lent. Hãy học ba dạng cùng nhau: lend – lent – lent.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

lend

/lend/

Past Simple

lent

/lent/

Past Participle

lent

/lent/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · lend

Banks lend money at different interest rates.

Các ngân hàng cho vay tiền với nhiều mức lãi suất khác nhau.

Past Simple · lent

She lent me her favourite book.

Cô ấy cho tôi mượn cuốn sách yêu thích của mình.

Past Participle · lent

The painting has been lent to the museum.

Bức tranh đã được cho bảo tàng mượn.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I lend
he / she / it lends
I lentI have lent
Hiện tại tiếp diễn:I am lending  ·  he / she / it is lending

Hướng dẫn ngữ pháp

lend thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (lent). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.

  • Quá khứ đơn (V2) – lent: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – lent: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you lend…? / I didn’t lend.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về lend

Quá khứ của lend là gì?
Quá khứ đơn (V2) của lend là lent.
V3 của lend là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của lend là lent.
Ba dạng của động từ lend là gì?
lend – lent – lent (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
lend nghĩa là gì?
lend nghĩa là “cho mượn, cho vay”.
lend là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
lend là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là lent, không phải lended.
Quá khứ của lend: lent – lent (cho mượn)