Quá khứ của lay: laid – laid
đặt, đẻ (trứng)
lay là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “đặt, đẻ (trứng)”. Quá khứ đơn (V2) của lay là laid và quá khứ phân từ (V3) là laid. Hãy học ba dạng cùng nhau: lay – laid – laid.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/leɪ/
Past Simple
/leɪd/
Past Participle
/leɪd/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · lay
Hens lay eggs almost every day.
Gà mái đẻ trứng gần như mỗi ngày.
Past Simple · laid
He laid the baby gently in the cot.
Anh ấy nhẹ nhàng đặt em bé vào cũi.
Past Participle · laid
The foundations have been laid for the new building.
Móng cho tòa nhà mới đã được đặt xong.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I lay he / she / it lays | I laid | I have laid |
| Hiện tại tiếp diễn:I am laying · he / she / it is laying | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
lay thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (laid). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – laid: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – laid: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you lay…? / I didn’t lay.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về lay
- Quá khứ của lay là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của lay là laid.
- V3 của lay là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của lay là laid.
- Ba dạng của động từ lay là gì?
- lay – laid – laid (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- lay nghĩa là gì?
- lay nghĩa là “đặt, đẻ (trứng)”.
- lay là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- lay là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là laid, không phải layed.