Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của overcome: overcame – overcome

vượt qua, khắc phục

overcome là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “vượt qua, khắc phục”. Quá khứ đơn (V2) của overcome là overcame và quá khứ phân từ (V3) là overcome. Hãy học ba dạng cùng nhau: overcome – overcame – overcome.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

overcome

/ˌəʊvəˈkʌm/

Past Simple

overcame

/ˌəʊvəˈkeɪm/

Past Participle

overcome

/ˌəʊvəˈkʌm/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · overcome

Athletes overcome pain and fatigue to win.

Các vận động viên vượt qua đau đớn và mệt mỏi để giành chiến thắng.

Past Simple · overcame

He overcame his fear of public speaking.

Anh ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.

Past Participle · overcome

Every obstacle has been overcome so far.

Cho đến nay, mọi trở ngại đều đã được vượt qua.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I overcome
he / she / it overcomes
I overcameI have overcome
Hiện tại tiếp diễn:I am overcoming  ·  he / she / it is overcoming

Hướng dẫn ngữ pháp

overcome thuộc nhóm ABA ít gặp: quá khứ phân từ giống dạng nguyên thể (overcome), chỉ quá khứ đơn (overcame) là khác.

  • Quá khứ đơn (V2) – overcame: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – overcome: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you overcome…? / I didn’t overcome.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về overcome

Quá khứ của overcome là gì?
Quá khứ đơn (V2) của overcome là overcame.
V3 của overcome là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của overcome là overcome.
Ba dạng của động từ overcome là gì?
overcome – overcame – overcome (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
overcome nghĩa là gì?
overcome nghĩa là “vượt qua, khắc phục”.
overcome là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
overcome là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là overcame, không phải overcomed.
Quá khứ của overcome: overcame – overcome (vượt qua)