Quá khứ của mistake: mistook – mistaken
nhầm, nhầm lẫn
mistake là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “nhầm, nhầm lẫn”. Quá khứ đơn (V2) của mistake là mistook và quá khứ phân từ (V3) là mistaken. Hãy học ba dạng cùng nhau: mistake – mistook – mistaken.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/mɪˈsteɪk/
Past Simple
/mɪˈstʊk/
Past Participle
/mɪˈsteɪkən/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · mistake
People often mistake me for my twin brother.
Mọi người thường nhầm tôi với người anh em sinh đôi của tôi.
Past Simple · mistook
I mistook the salt for sugar this morning.
Sáng nay tôi nhầm muối thành đường.
Past Participle · mistaken
She is often mistaken for a famous actress.
Cô ấy thường bị nhầm là một nữ diễn viên nổi tiếng.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I mistake he / she / it mistakes | I mistook | I have mistaken |
| Hiện tại tiếp diễn:I am mistaking · he / she / it is mistaking | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
mistake thuộc nhóm ABC: cả ba dạng đều khác nhau (mistake – mistook – mistaken), nên cần học riêng từng dạng.
- Quá khứ đơn (V2) – mistook: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – mistaken: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you mistake…? / I didn’t mistake.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về mistake
- Quá khứ của mistake là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của mistake là mistook.
- V3 của mistake là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của mistake là mistaken.
- Ba dạng của động từ mistake là gì?
- mistake – mistook – mistaken (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- mistake nghĩa là gì?
- mistake nghĩa là “nhầm, nhầm lẫn”.
- mistake là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- mistake là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là mistook, không phải mistaked.