Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của light: lit/lighted – lit/lighted

thắp, châm lửa, chiếu sáng

light là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “thắp, châm lửa, chiếu sáng”. Quá khứ đơn (V2) của light là lit/lighted và quá khứ phân từ (V3) là lit/lighted. Hãy học ba dạng cùng nhau: light – lit/lighted – lit/lighted.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

light

/laɪt/

Past Simple

lit/lighted

/lɪt/, /ˈlaɪtɪd/

Past Participle

lit/lighted

/lɪt/, /ˈlaɪtɪd/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · light

We light candles for dinner on special occasions.

Chúng tôi thắp nến trong bữa tối vào những dịp đặc biệt.

Past Simple · lit/lighted

She lit the fire as soon as it got cold.

Cô ấy nhóm lửa lò sưởi ngay khi trời trở lạnh.

Past Participle · lit/lighted

The streets are lit until midnight.

Đường phố được chiếu sáng đến nửa đêm.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I light
he / she / it lights
I litI have lit
Hiện tại tiếp diễn:I am lighting  ·  he / she / it is lighting

Hướng dẫn ngữ pháp

light thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (lit/lighted). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.

  • Quá khứ đơn (V2) – lit/lighted: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – lit/lighted: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you light…? / I didn’t light.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi thường gặp về light

Quá khứ của light là gì?
Quá khứ đơn (V2) của light là lit/lighted.
V3 của light là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của light là lit/lighted.
Ba dạng của động từ light là gì?
light – lit/lighted – lit/lighted (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
light nghĩa là gì?
light nghĩa là “thắp, châm lửa, chiếu sáng”.
Quá khứ của light: lit/lighted – lit/lighted (thắp)