Quá khứ của leap: leapt/leaped – leapt/leaped
nhảy, nhảy vọt
leap là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “nhảy, nhảy vọt”. Quá khứ đơn (V2) của leap là leapt/leaped và quá khứ phân từ (V3) là leapt/leaped. Hãy học ba dạng cùng nhau: leap – leapt/leaped – leapt/leaped.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/liːp/
Past Simple
/lept/, /liːpt/
Past Participle
/lept/, /liːpt/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · leap
Salmon leap up waterfalls to reach their spawning grounds.
Cá hồi nhảy ngược thác để đến bãi đẻ trứng.
Past Simple · leapt/leaped
The cat leapt onto the kitchen counter.
Con mèo nhảy phốc lên mặt bếp.
Past Participle · leapt/leaped
Technology has leapt forward in the last decade.
Công nghệ đã có bước nhảy vọt trong thập kỷ qua.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I leap he / she / it leaps | I leapt | I have leapt |
| Hiện tại tiếp diễn:I am leaping · he / she / it is leaping | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
leap thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (leapt/leaped). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – leapt/leaped: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – leapt/leaped: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you leap…? / I didn’t leap.
Câu hỏi thường gặp về leap
- Quá khứ của leap là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của leap là leapt/leaped.
- V3 của leap là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của leap là leapt/leaped.
- Ba dạng của động từ leap là gì?
- leap – leapt/leaped – leapt/leaped (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- leap nghĩa là gì?
- leap nghĩa là “nhảy, nhảy vọt”.