Quá khứ của lean: leant/leaned – leant/leaned
dựa, nghiêng người
lean là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “dựa, nghiêng người”. Quá khứ đơn (V2) của lean là leant/leaned và quá khứ phân từ (V3) là leant/leaned. Hãy học ba dạng cùng nhau: lean – leant/leaned – leant/leaned.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/liːn/
Past Simple
/lent/, /liːnd/
Past Participle
/lent/, /liːnd/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · lean
Don't lean against that freshly painted wall.
Đừng dựa vào bức tường vừa mới sơn.
Past Simple · leant/leaned
She leant over the fence to greet the neighbour.
Cô ấy nhoài người qua hàng rào để chào người hàng xóm.
Past Participle · leant/leaned
The ladder has leant against the shed all week.
Cái thang đã dựa vào nhà kho cả tuần nay.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I lean he / she / it leans | I leant | I have leant |
| Hiện tại tiếp diễn:I am leaning · he / she / it is leaning | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
lean thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (leant/leaned). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – leant/leaned: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – leant/leaned: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you lean…? / I didn’t lean.
Câu hỏi thường gặp về lean
- Quá khứ của lean là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của lean là leant/leaned.
- V3 của lean là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của lean là leant/leaned.
- Ba dạng của động từ lean là gì?
- lean – leant/leaned – leant/leaned (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- lean nghĩa là gì?
- lean nghĩa là “dựa, nghiêng người”.