Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của become: became – become

trở thành, trở nên

become là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “trở thành, trở nên”. Quá khứ đơn (V2) của become là became và quá khứ phân từ (V3) là become. Hãy học ba dạng cùng nhau: become – became – become.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

become

/bɪˈkʌm/

Past Simple

became

/bɪˈkeɪm/

Past Participle

become

/bɪˈkʌm/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · become

Caterpillars become butterflies in a few weeks.

Sâu bướm hóa thành bướm chỉ sau vài tuần.

Past Simple · became

She became the youngest manager in the company.

Cô ấy trở thành quản lý trẻ nhất công ty.

Past Participle · become

Online learning has become very popular recently.

Gần đây học trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I become
he / she / it becomes
I becameI have become
Hiện tại tiếp diễn:I am becoming  ·  he / she / it is becoming

Cụm từ thường gặp

become aware

nhận thức được, nhận ra

Hướng dẫn ngữ pháp

become thuộc nhóm ABA ít gặp: quá khứ phân từ giống dạng nguyên thể (become), chỉ quá khứ đơn (became) là khác.

  • Quá khứ đơn (V2) – became: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – become: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you become…? / I didn’t become.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về become

Quá khứ của become là gì?
Quá khứ đơn (V2) của become là became.
V3 của become là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của become là become.
Ba dạng của động từ become là gì?
become – became – become (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
become nghĩa là gì?
become nghĩa là “trở thành, trở nên”.
become là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
become là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là became, không phải becomed.
Quá khứ của become: became – become (trở thành)