Quá khứ của leave: left – left
rời đi, để lại
leave là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “rời đi, để lại”. Quá khứ đơn (V2) của leave là left và quá khứ phân từ (V3) là left. Hãy học ba dạng cùng nhau: leave – left – left.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/liːv/
Past Simple
/left/
Past Participle
/left/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · leave
I leave the house at seven every morning.
Sáng nào tôi cũng ra khỏi nhà lúc bảy giờ.
Past Simple · left
They left the party just after midnight.
Họ rời bữa tiệc ngay sau nửa đêm.
Past Participle · left
She has left her phone at home again.
Cô ấy lại để quên điện thoại ở nhà rồi.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I leave he / she / it leaves | I left | I have left |
| Hiện tại tiếp diễn:I am leaving · he / she / it is leaving | ||
Cụm từ thường gặp
leave alone
để yên, để mặc
leave behind
bỏ lại, để quên
Hướng dẫn ngữ pháp
leave thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (left). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – left: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – left: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you leave…? / I didn’t leave.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về leave
- Quá khứ của leave là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của leave là left.
- V3 của leave là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của leave là left.
- Ba dạng của động từ leave là gì?
- leave – left – left (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- leave nghĩa là gì?
- leave nghĩa là “rời đi, để lại”.
- leave là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- leave là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là left, không phải leaved.