Quá khứ của feel: felt – felt
cảm thấy
feel là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “cảm thấy”. Quá khứ đơn (V2) của feel là felt và quá khứ phân từ (V3) là felt. Hãy học ba dạng cùng nhau: feel – felt – felt.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/fiːl/
Past Simple
/felt/
Past Participle
/felt/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · feel
I feel more energetic after morning exercise.
Tôi thấy khỏe khoắn hơn sau khi tập thể dục buổi sáng.
Past Simple · felt
He felt nervous before the job interview.
Anh ấy cảm thấy hồi hộp trước buổi phỏng vấn xin việc.
Past Participle · felt
She has never felt happier in her life.
Cô ấy chưa bao giờ cảm thấy hạnh phúc như thế.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I feel he / she / it feels | I felt | I have felt |
| Hiện tại tiếp diễn:I am feeling · he / she / it is feeling | ||
Cụm từ thường gặp
feel free
cứ tự nhiên
feel like
muốn, thích (làm gì)
Hướng dẫn ngữ pháp
feel thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (felt). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – felt: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – felt: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you feel…? / I didn’t feel.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về feel
- Quá khứ của feel là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của feel là felt.
- V3 của feel là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của feel là felt.
- Ba dạng của động từ feel là gì?
- feel – felt – felt (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- feel nghĩa là gì?
- feel nghĩa là “cảm thấy”.
- feel là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- feel là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là felt, không phải feeled.