Quá khứ của stand: stood – stood
đứng
stand là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “đứng”. Quá khứ đơn (V2) của stand là stood và quá khứ phân từ (V3) là stood. Hãy học ba dạng cùng nhau: stand – stood – stood.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/stænd/
Past Simple
/stʊd/
Past Participle
/stʊd/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · stand
Thousands of fans stand in line for concert tickets.
Hàng nghìn người hâm mộ xếp hàng mua vé xem hòa nhạc.
Past Simple · stood
He stood by the window watching the rain.
Anh ấy đứng bên cửa sổ ngắm mưa.
Past Participle · stood
That castle has stood on the hill for centuries.
Tòa lâu đài ấy đã đứng trên đồi hàng thế kỷ nay.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I stand he / she / it stands | I stood | I have stood |
| Hiện tại tiếp diễn:I am standing · he / she / it is standing | ||
Cụm từ thường gặp
stand up
đứng dậy
stand out
nổi bật
Hướng dẫn ngữ pháp
stand thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (stood). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – stood: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – stood: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you stand…? / I didn’t stand.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về stand
- Quá khứ của stand là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của stand là stood.
- V3 của stand là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của stand là stood.
- Ba dạng của động từ stand là gì?
- stand – stood – stood (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- stand nghĩa là gì?
- stand nghĩa là “đứng”.
- stand là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- stand là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là stood, không phải standed.