Quá khứ của breed: bred – bred
nhân giống, chăn nuôi, sinh sản
breed là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “nhân giống, chăn nuôi, sinh sản”. Quá khứ đơn (V2) của breed là bred và quá khứ phân từ (V3) là bred. Hãy học ba dạng cùng nhau: breed – bred – bred.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/briːd/
Past Simple
/bred/
Past Participle
/bred/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · breed
These farmers breed sheep for wool.
Những người nông dân này nuôi cừu để lấy lông.
Past Simple · bred
They bred horses on the family farm for decades.
Họ đã nuôi ngựa ở trang trại gia đình suốt nhiều thập kỷ.
Past Participle · bred
These dogs have been bred for their gentle nature.
Những chú chó này được lai tạo để có tính cách hiền lành.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I breed he / she / it breeds | I bred | I have bred |
| Hiện tại tiếp diễn:I am breeding · he / she / it is breeding | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
breed thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (bred). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – bred: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – bred: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you breed…? / I didn’t breed.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về breed
- Quá khứ của breed là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của breed là bred.
- V3 của breed là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của breed là bred.
- Ba dạng của động từ breed là gì?
- breed – bred – bred (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- breed nghĩa là gì?
- breed nghĩa là “nhân giống, chăn nuôi, sinh sản”.
- breed là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- breed là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là bred, không phải breeded.