Quá khứ của burst: burst – burst
nổ, vỡ tung
burst là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “nổ, vỡ tung”. Quá khứ đơn (V2) của burst là burst và quá khứ phân từ (V3) là burst. Hãy học ba dạng cùng nhau: burst – burst – burst.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/bɜːst/
Past Simple
/bɜːst/
Past Participle
/bɜːst/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · burst
Balloons burst if you blow them up too much.
Bóng bay sẽ nổ nếu bạn thổi quá căng.
Past Simple · burst
The pipe burst during the cold snap.
Đường ống bị vỡ trong đợt rét đậm.
Past Participle · burst
The dam has burst after weeks of heavy rain.
Con đập đã bị vỡ sau nhiều tuần mưa lớn.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I burst he / she / it bursts | I burst | I have burst |
| Hiện tại tiếp diễn:I am bursting · he / she / it is bursting | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
burst thuộc nhóm AAA: cả ba dạng giống hệt nhau (burst – burst – burst). Vì động từ không thay đổi, thì của câu được thể hiện qua ngữ cảnh – trợ động từ như have, had hoặc trạng từ thời gian như yesterday.
- Quá khứ đơn (V2) – burst: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – burst: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you burst…? / I didn’t burst.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về burst
- Quá khứ của burst là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của burst là burst.
- V3 của burst là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của burst là burst.
- Ba dạng của động từ burst là gì?
- burst – burst – burst (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- burst nghĩa là gì?
- burst nghĩa là “nổ, vỡ tung”.
- burst là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- burst là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là burst, không phải bursted.