Quá khứ của cast: cast – cast
quăng, chọn (diễn viên), bỏ (phiếu)
cast là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “quăng, chọn (diễn viên), bỏ (phiếu)”. Quá khứ đơn (V2) của cast là cast và quá khứ phân từ (V3) là cast. Hãy học ba dạng cùng nhau: cast – cast – cast.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/kɑːst/
Past Simple
/kɑːst/
Past Participle
/kɑːst/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · cast
Fishermen cast their nets at dawn.
Ngư dân quăng lưới lúc bình minh.
Past Simple · cast
The director cast an unknown actor in the lead role.
Đạo diễn đã chọn một diễn viên vô danh vào vai chính.
Past Participle · cast
The votes have all been cast.
Tất cả phiếu bầu đã được bỏ xong.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I cast he / she / it casts | I cast | I have cast |
| Hiện tại tiếp diễn:I am casting · he / she / it is casting | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
cast thuộc nhóm AAA: cả ba dạng giống hệt nhau (cast – cast – cast). Vì động từ không thay đổi, thì của câu được thể hiện qua ngữ cảnh – trợ động từ như have, had hoặc trạng từ thời gian như yesterday.
- Quá khứ đơn (V2) – cast: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – cast: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you cast…? / I didn’t cast.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về cast
- Quá khứ của cast là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của cast là cast.
- V3 của cast là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của cast là cast.
- Ba dạng của động từ cast là gì?
- cast – cast – cast (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- cast nghĩa là gì?
- cast nghĩa là “quăng, chọn (diễn viên), bỏ (phiếu)”.
- cast là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- cast là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là cast, không phải casted.