Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của cling: clung – clung

bám chặt, níu

cling là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “bám chặt, níu”. Quá khứ đơn (V2) của cling là clung và quá khứ phân từ (V3) là clung. Hãy học ba dạng cùng nhau: cling – clung – clung.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

cling

/klɪŋ/

Past Simple

clung

/klʌŋ/

Past Participle

clung

/klʌŋ/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · cling

Wet clothes cling to your skin.

Quần áo ướt dính chặt vào da.

Past Simple · clung

The child clung to her mother's hand.

Đứa bé bám chặt lấy tay mẹ.

Past Participle · clung

He has clung to that old belief for years.

Anh ấy đã bám víu vào niềm tin cũ đó suốt nhiều năm.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I cling
he / she / it clings
I clungI have clung
Hiện tại tiếp diễn:I am clinging  ·  he / she / it is clinging

Hướng dẫn ngữ pháp

cling thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (clung). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.

  • Quá khứ đơn (V2) – clung: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – clung: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you cling…? / I didn’t cling.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi nhanh

Câu nào đúng?

Câu hỏi thường gặp về cling

Quá khứ của cling là gì?
Quá khứ đơn (V2) của cling là clung.
V3 của cling là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của cling là clung.
Ba dạng của động từ cling là gì?
cling – clung – clung (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
cling nghĩa là gì?
cling nghĩa là “bám chặt, níu”.
cling là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
cling là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là clung, không phải clinged.
Quá khứ của cling: clung – clung (bám chặt)