Skip to main content
← Tất cả động từ bất quy tắcĐộng Từ Bất Quy Tắc

Quá khứ của dive: dived/dove – dived

lặn, lao xuống (nước)

dive là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “lặn, lao xuống (nước)”. Quá khứ đơn (V2) của dive là dived/dove và quá khứ phân từ (V3) là dived. Hãy học ba dạng cùng nhau: dive – dived/dove – dived.

Các dạng của động từ

Dạng nguyên

dive

/daɪv/

Past Simple

dived/dove

/daɪvd/, /dəʊv/

Past Participle

dived

/daɪvd/

Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).

Câu ví dụ

Dạng nguyên · dive

Pelicans dive into the sea to catch fish.

Bồ nông lao xuống biển để bắt cá.

Past Simple · dived/dove

She dived from the highest board at the pool.

Cô ấy nhảy từ cầu nhảy cao nhất ở bể bơi.

Past Participle · dived

He has dived in oceans all over the world.

Anh ấy đã lặn ở các đại dương khắp thế giới.

Thì chính

Hiện tại đơnQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
I dive
he / she / it dives
I divedI have dived
Hiện tại tiếp diễn:I am diving  ·  he / she / it is diving

Hướng dẫn ngữ pháp

  • Quá khứ đơn (V2) – dived/dove: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
  • Quá khứ phân từ (V3) – dived: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
  • Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you dive…? / I didn’t dive.

Động từ cùng quy luật

Câu hỏi thường gặp về dive

Quá khứ của dive là gì?
Quá khứ đơn (V2) của dive là dived/dove.
V3 của dive là gì?
Quá khứ phân từ (V3) của dive là dived.
Ba dạng của động từ dive là gì?
dive – dived/dove – dived (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
dive nghĩa là gì?
dive nghĩa là “lặn, lao xuống (nước)”.
Quá khứ của dive: dived/dove – dived (lặn)