Quá khứ của dream: dreamt/dreamed – dreamt/dreamed
mơ, mơ ước
dream là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “mơ, mơ ước”. Quá khứ đơn (V2) của dream là dreamt/dreamed và quá khứ phân từ (V3) là dreamt/dreamed. Hãy học ba dạng cùng nhau: dream – dreamt/dreamed – dreamt/dreamed.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/driːm/
Past Simple
/dremt/, /driːmd/
Past Participle
/dremt/, /driːmd/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · dream
I often dream about flying.
Tôi thường mơ thấy mình bay.
Past Simple · dreamt/dreamed
She dreamt of becoming an astronaut as a child.
Hồi nhỏ, cô ấy từng mơ ước trở thành phi hành gia.
Past Participle · dreamt/dreamed
He has dreamt of this moment his whole life.
Anh ấy đã mơ về khoảnh khắc này cả đời.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I dream he / she / it dreams | I dreamt | I have dreamt |
| Hiện tại tiếp diễn:I am dreaming · he / she / it is dreaming | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
dream thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (dreamt/dreamed). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – dreamt/dreamed: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – dreamt/dreamed: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you dream…? / I didn’t dream.
Câu hỏi thường gặp về dream
- Quá khứ của dream là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của dream là dreamt/dreamed.
- V3 của dream là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của dream là dreamt/dreamed.
- Ba dạng của động từ dream là gì?
- dream – dreamt/dreamed – dreamt/dreamed (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- dream nghĩa là gì?
- dream nghĩa là “mơ, mơ ước”.