Quá khứ của flee: fled – fled
chạy trốn, bỏ chạy
flee là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “chạy trốn, bỏ chạy”. Quá khứ đơn (V2) của flee là fled và quá khứ phân từ (V3) là fled. Hãy học ba dạng cùng nhau: flee – fled – fled.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/fliː/
Past Simple
/fled/
Past Participle
/fled/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · flee
Animals flee from forest fires.
Động vật chạy trốn khỏi các đám cháy rừng.
Past Simple · fled
Thousands fled the city before the storm.
Hàng nghìn người đã chạy khỏi thành phố trước khi cơn bão ập đến.
Past Participle · fled
The suspects have fled the country.
Các nghi phạm đã bỏ trốn ra nước ngoài.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I flee he / she / it flees | I fled | I have fled |
| Hiện tại tiếp diễn:I am fleeing · he / she / it is fleeing | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
flee thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (fled). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – fled: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – fled: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you flee…? / I didn’t flee.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về flee
- Quá khứ của flee là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của flee là fled.
- V3 của flee là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của flee là fled.
- Ba dạng của động từ flee là gì?
- flee – fled – fled (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- flee nghĩa là gì?
- flee nghĩa là “chạy trốn, bỏ chạy”.
- flee là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- flee là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là fled, không phải fleed.