Quá khứ của fling: flung – flung
ném mạnh, quăng
fling là động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, nghĩa là “ném mạnh, quăng”. Quá khứ đơn (V2) của fling là flung và quá khứ phân từ (V3) là flung. Hãy học ba dạng cùng nhau: fling – flung – flung.
Các dạng của động từ
Dạng nguyên
/flɪŋ/
Past Simple
/flʌŋ/
Past Participle
/flʌŋ/
Nhấn nút loa để nghe từng dạng. Phiên âm dưới mỗi từ là cách phát âm Anh-Anh (IPA).
Câu ví dụ
Dạng nguyên · fling
Children fling their bags down after school.
Đi học về, bọn trẻ quăng cặp sang một bên.
Past Simple · flung
He flung the window open to let in fresh air.
Anh ấy mở toang cửa sổ cho không khí trong lành tràn vào.
Past Participle · flung
Her coat had been flung over the chair.
Chiếc áo khoác của cô ấy bị vắt vội lên ghế.
Thì chính
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
I fling he / she / it flings | I flung | I have flung |
| Hiện tại tiếp diễn:I am flinging · he / she / it is flinging | ||
Hướng dẫn ngữ pháp
fling thuộc nhóm ABB: quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau (flung). Đây là nhóm động từ bất quy tắc lớn nhất – bạn chỉ cần nhớ một dạng quá khứ.
- Quá khứ đơn (V2) – flung: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Dùng một mình, không cần trợ động từ.
- Quá khứ phân từ (V3) – flung: dùng sau have, has, had (các thì hoàn thành) và sau be trong câu bị động.
- Câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ đơn dùng did + động từ nguyên thể: Did you fling…? / I didn’t fling.
Câu hỏi nhanh
Câu nào đúng?
Câu hỏi thường gặp về fling
- Quá khứ của fling là gì?
- Quá khứ đơn (V2) của fling là flung.
- V3 của fling là gì?
- Quá khứ phân từ (V3) của fling là flung.
- Ba dạng của động từ fling là gì?
- fling – flung – flung (V1 – V2 – V3: nguyên thể, quá khứ đơn, quá khứ phân từ).
- fling nghĩa là gì?
- fling nghĩa là “ném mạnh, quăng”.
- fling là động từ có quy tắc hay bất quy tắc?
- fling là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là flung, không phải flinged.